鵲報

què bào thước báo

Hán Việt: thước báo · Pinyin: què bào

Tổng quan

Cấu tạo: (thước) + (báo)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 喜鵲的叫聲。比喻喜兆。唐.元稹〈送崔侍御之嶺南二十韻〉:「蛛懸絲繚繞,鵲報語詀諵。」

Eng

  • Cihui 鵲報 uèbào n. a good omen