鵲巖 què yán · thước nham Hán Việt: thước nham · Pinyin: què yán Tổng quan Cấu tạo: 鵲 (thước) + 巖 (nham)Pinyinquè yánHán Việtthước nhamCấu tạo鵲 + 巖 · thước + nham nghĩa thành phần: thước + nham