鵲巢
thước sào
Hán Việt: thước sào · Pinyin: què cháo
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 《詩經.召南》的篇名。共三章。根據〈詩序〉:「鵲巢,夫人之德也。」或亦指祝嫁女之詩。首章二句為:「維鵲有巢,維鳩居之。」
Eng
- Cihui 鵲巢 uècháo* n. magpie's nest
Hán Việt: thước sào · Pinyin: què cháo