鵲徵 thước trưng Hán Việt: thước trưng Tổng quan Cấu tạo: 鵲 (thước) + 徵 (trưng)Hán Việtthước trưngCấu tạo鵲 + 徵 · thước + trưng nghĩa thành phần: thước + trưng