鵲戶 què hù · thước hộ Hán Việt: thước hộ · Pinyin: què hù Tổng quan Cấu tạo: 鵲 (thước) + 戶 (hộ)Pinyinquè hùHán Việtthước hộCấu tạo鵲 + 戶 · thước + hộ nghĩa thành phần: thước + hộ