鵲瑞 què ruì · thước thụy Hán Việt: thước thụy · Pinyin: què ruì Tổng quan Cấu tạo: 鵲 (thước) + 瑞 (thụy)Pinyinquè ruìHán Việtthước thụyCấu tạo鵲 + 瑞 · thước + thụy nghĩa thành phần: thước + thụy