鵲腦 què nǎo · thước não Hán Việt: thước não · Pinyin: què nǎo Tổng quan Cấu tạo: 鵲 (thước) + 腦 (não)Pinyinquè nǎoHán Việtthước nãoCấu tạo鵲 + 腦 · thước + não nghĩa thành phần: thước + não