鵲臺 què tái · thước thai Hán Việt: thước thai · Pinyin: què tái Tổng quan Cấu tạo: 鵲 (thước) + 臺 (thai)Pinyinquè táiHán Việtthước thaiCấu tạo鵲 + 臺 · thước + thai nghĩa thành phần: thước + thai