鵲術 què shù · thước thuật Hán Việt: thước thuật · Pinyin: què shù Tổng quan Cấu tạo: 鵲 (thước) + 術 (thuật)Pinyinquè shùHán Việtthước thuậtCấu tạo鵲 + 術 · thước + thuật nghĩa thành phần: thước + thuật