鵲語 què yǔ · thước ngữ Hán Việt: thước ngữ · Pinyin: què yǔ Tổng quan Cấu tạo: 鵲 (thước) + 語 (ngữ)Pinyinquè yǔHán Việtthước ngữCấu tạo鵲 + 語 · thước + ngữ nghĩa thành phần: thước + ngữ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 鵲鳴。相傳為喜事的前兆。宋.陳造〈再用才子富文華校讎天祿閣韻贈周教授〉詩:「鵲語燈著花,妙契默可傳。」