鵲豆 què dòu · thước đậu Hán Việt: thước đậu · Pinyin: què dòu Tổng quan Cấu tạo: 鵲 (thước) + 豆 (đậu)Pinyinquè dòuHán Việtthước đậuCấu tạo鵲 + 豆 · thước + đậu nghĩa thành phần: thước + đậu