鵲靈 què líng · thước linh Hán Việt: thước linh · Pinyin: què líng Tổng quan Cấu tạo: 鵲 (thước) + 靈 (linh)Pinyinquè língHán Việtthước linhCấu tạo鵲 + 靈 · thước + linh nghĩa thành phần: thước + linh