鵲驗 què yàn · thước nghiệm Hán Việt: thước nghiệm · Pinyin: què yàn Tổng quan Cấu tạo: 鵲 (thước) + 驗 (nghiệm)Pinyinquè yànHán Việtthước nghiệmCấu tạo鵲 + 驗 · thước + nghiệm nghĩa thành phần: thước + nghiệm