鵲鳴檐 què míng yán · thước minh diêm Hán Việt: thước minh diêm · Pinyin: què míng yán Tổng quan Cấu tạo: 鵲 (thước) + 鳴 (minh) + 檐 (diêm)Pinyinquè míng yánHán Việtthước minh diêmCấu tạo鵲 + 鳴 + 檐 · thước + minh + diêm nghĩa thành phần: thước + minh + diêm