鵻禮 zhuī lǐ · giai lễ Hán Việt: giai lễ · Pinyin: zhuī lǐ Tổng quan Cấu tạo: 鵻 (giai) + 禮 (lễ)Pinyinzhuī lǐHán Việtgiai lễCấu tạo鵻 + 禮 · giai + lễ nghĩa thành phần: giai + lễ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 鸟名。Tân Hoa Tự Điển 1.鸟名。