鹑结 thuần kết Hán Việt: thuần kết Tổng quan Cấu tạo: 鹑 (thuần) + 结 (kết)Hán Việtthuần kếtCấu tạo鹑 + 结 · thuần + kết nghĩa thành phần: thuần + kết Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 鶉鳥尾禿,似縫補的衣服,故以鶉結比喻破舊不堪的衣服。元.許有壬〈哀棄兒〉詩:「雪霜載途風裂肌,有兒鶉結行且啼。」