鶚爪

è zhǎongạc trảo

Hán Việt: ngạc trảo · Pinyin: è zhǎo

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.状如鹗爪的枝条。

Cấu tạo: 鶚 (ngạc) + 爪 (trảo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

爪上 · 爪兒 · 爪印 · 爪哇 · 爪土 · 爪垫 · 爪塔 · 爪子