鶚爪 è zhǎo · ngạc trảo Hán Việt: ngạc trảo · Pinyin: è zhǎo Tổng quan Cấu tạo: 鶚 (ngạc) + 爪 (trảo)Pinyinè zhǎoHán Việtngạc trảoCấu tạo鶚 + 爪 · ngạc + trảo nghĩa thành phần: ngạc + trảo