鶚眙

è yíngạc dị

Hán Việt: ngạc dị · Pinyin: è yí

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.惊视貌。

Cấu tạo: 鶚 (ngạc) + 眙 (dị)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 鶚眙 chì v.p. <wr.> frightened; scared

Eng

  • Cihui 鶚眙 chì v.p. <wr.> frightened; scared

Từ liên quan

Gần nghĩa

眙■ · 眙伏 · 眙却 · 眙卻 · 眙愕 · 眙目 · 眙眙 · 眙視