鶚立 è lì · ngạc lập Hán Việt: ngạc lập · Pinyin: è lì Tổng quan Cấu tạo: 鶚 (ngạc) + 立 (lập)Pinyinè lìHán Việtngạc lậpCấu tạo鶚 + 立 · ngạc + lập nghĩa thành phần: ngạc + lập