鶚立

è lìngạc lập

Hán Việt: ngạc lập · Pinyin: è lì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.像鹗之伫立不动。比喻卓然超群。

Cấu tạo: 鶚 (ngạc) + 立 (lập)

Từ liên quan

Gần nghĩa

立󱶋 · 立下 · 立业 · 立井 · 立交 · 立傳 · 立體 · 立候