鶚表 è biǎo·ngạc biểu Hán Việt: ngạc biểu · Pinyin: è biǎo Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.推荐人才的表章。 Cấu tạo: 鶚 (ngạc) + 表 (biểu)Pinyinè biǎoHán Việtngạc biểuCấu tạo鶚 + 表 · ngạc + biểu nghĩa thành phần: ngạc + biểu Nghĩa ViệtBiên soạn 鶚表 biǎo n. <wr.> letter of recommendationEngCihui 鶚表 biǎo n. <wr.> letter of recommendation Từ liên quan Gần nghĩa表親 · 表位 · 表姪 · 表兄 · 表冊 · 錶冠 · 表決 · 表則