鶚表 è biǎo · ngạc biểu Hán Việt: ngạc biểu · Pinyin: è biǎo Tổng quan Cấu tạo: 鶚 (ngạc) + 表 (biểu)Pinyinè biǎoHán Việtngạc biểuCấu tạo鶚 + 表 · ngạc + biểu nghĩa thành phần: ngạc + biểu Nghĩa EngCihui 鶚表 biǎo n. <wr.> letter of recommendation