鶚顧 è gù · ngạc cố Hán Việt: ngạc cố · Pinyin: è gù Tổng quan Cấu tạo: 鶚 (ngạc) + 顧 (cố)Pinyinè gùHán Việtngạc cốCấu tạo鶚 + 顧 · ngạc + cố nghĩa thành phần: ngạc + cố Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 形容目光銳利可怕。《聊齋志異.卷一.畫壁》:「使者反身鶚顧,以將搜匿。」