鶩外

wù wàivụ ngoại

Hán Việt: vụ ngoại · Pinyin: wù wài

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.谓在社会上奔走操劳。鹜,通"骛"。

Cấu tạo: 鶩 (vụ) + 外 (ngoại)

Từ liên quan

Gần nghĩa

外業 · 外丹 · 外鄉 · 外事 · 外交 · 外人 · 外任 · 外企