鶩外 wù wài · vụ ngoại Hán Việt: vụ ngoại · Pinyin: wù wài Tổng quan Cấu tạo: 鶩 (vụ) + 外 (ngoại)Pinyinwù wàiHán Việtvụ ngoạiCấu tạo鶩 + 外 · vụ + ngoại nghĩa thành phần: vụ + ngoại