鶩沒 wù méi · vụ một Hán Việt: vụ một · Pinyin: wù méi Tổng quan Cấu tạo: 鶩 (vụ) + 沒 (một)Pinyinwù méiHán Việtvụ mộtCấu tạo鶩 + 沒 · vụ + một nghĩa thành phần: vụ + một