鶩沒

wù méivụ một

Hán Việt: vụ một · Pinyin: wù méi

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.如鸭潜没水中。

Cấu tạo: 鶩 (vụ) + 沒 (một)

Từ liên quan

Gần nghĩa

沒世 · 沒人 · 沒劫 · 沒完 · 沒度 · 沒空 · 沒羞 · 沒興