鶯兒

yīng éroanh nhi

Hán Việt: oanh nhi · Pinyin: yīng ér

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"莺儿"。 2.雏莺。 3.黄莺。

Cấu tạo: 鶯 (oanh) + 兒 (nhi)

Từ liên quan

Gần nghĩa

兒化 · 兒女 · 兒媳 · 兒子 · 兒孫 · 兒戲 · 兒時 · 兒歌