鶯哢 oanh lộng Hán Việt: oanh lộng Tổng quan Cấu tạo: 莺 (oanh) + 哢 (lộng)Hán Việtoanh lộngCấu tạo莺 + 哢 · oanh + lộng nghĩa thành phần: oanh + lộng Từ liên quan Gần nghĩa莺歌 · 莺鸟 · 鶯啼 · 鶯歌 · 鶯燕 · 莺歌镇 · 莺声燕语 · 莺啼燕语