鶯啼 yīng tí · oanh đề Hán Việt: oanh đề · Pinyin: yīng tí Tổng quan Cấu tạo: 鶯 (oanh) + 啼 (đề)Pinyinyīng tíHán Việtoanh đềCấu tạo鶯 + 啼 · oanh + đề nghĩa thành phần: oanh + đề Nghĩa ViệtCihui oanh đề: chim vàng anh hótTaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 黃鶯啼叫。如:「燕舞鶯啼」。