鶯春 yīng chūn · oanh xuân Hán Việt: oanh xuân · Pinyin: yīng chūn Tổng quan Cấu tạo: 鶯 (oanh) + 春 (xuân)Pinyinyīng chūnHán Việtoanh xuânCấu tạo鶯 + 春 · oanh + xuân nghĩa thành phần: oanh + xuân