鶯窗 yīng chuāng · oanh song Hán Việt: oanh song · Pinyin: yīng chuāng Tổng quan Cấu tạo: 鶯 (oanh) + 窗 (song)Pinyinyīng chuāngHán Việtoanh songCấu tạo鶯 + 窗 · oanh + song nghĩa thành phần: oanh + song