鶯粉 yīng fěn · oanh phấn Hán Việt: oanh phấn · Pinyin: yīng fěn Tổng quan Cấu tạo: 鶯 (oanh) + 粉 (phấn)Pinyinyīng fěnHán Việtoanh phấnCấu tạo鶯 + 粉 · oanh + phấn nghĩa thành phần: oanh + phấn Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 古時女子化妝時所用的黃色粉末。元.馬祖常〈賦王叔能宅芍藥〉詩:「鶯粉分奩豔有光,天工巧製殿春陽。」