鶯翁 yīng wēng · oanh ông Hán Việt: oanh ông · Pinyin: yīng wēng Tổng quan Cấu tạo: 鶯 (oanh) + 翁 (ông)Pinyinyīng wēngHán Việtoanh ôngCấu tạo鶯 + 翁 · oanh + ông nghĩa thành phần: oanh + ông