鶯脰 yīng dòu · oanh đậu Hán Việt: oanh đậu · Pinyin: yīng dòu Tổng quan Cấu tạo: 鶯 (oanh) + 脰 (đậu)Pinyinyīng dòuHán Việtoanh đậuCấu tạo鶯 + 脰 · oanh + đậu nghĩa thành phần: oanh + đậu