鶯雛 yīng chú · oanh sồ Hán Việt: oanh sồ · Pinyin: yīng chú Tổng quan Cấu tạo: 鶯 (oanh) + 雛 (sồ)Pinyinyīng chúHán Việtoanh sồCấu tạo鶯 + 雛 · oanh + sồ nghĩa thành phần: oanh + sồ