鶴尊 hạc tôn Hán Việt: hạc tôn Tổng quan Cấu tạo: 鶴 (hạc) + 尊 (tôn)Hán Việthạc tônCấu tạo鶴 + 尊 · hạc + tôn nghĩa thành phần: hạc + tôn Nghĩa EngCihui 鶴尊 èzūn n. a kind of wine container M:²zhī