鹤悉那

hạc tất na

Hán Việt: hạc tất na

Tổng quan

hạc tất na (地名)梵名。北印度古王國漕矩吒Tsau-kū-ta之首府名。見西域記十二。☸

Cấu tạo: (hạc) + (tất) + (na)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hạc tất na (地名)梵名。北印度古王國漕矩吒Tsau-kū-ta之首府名。見西域記十二。☸