鶴望 hạc vọng Hán Việt: hạc vọng Tổng quan Cấu tạo: 鶴 (hạc) + 望 (vọng)Hán Việthạc vọngCấu tạo鶴 + 望 · hạc + vọng nghĩa thành phần: hạc + vọng Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 企望、盼望。《三國志.卷三六.蜀書.張飛傳》:「今寇虜作害,民被荼毒,思漢之士,延頸鶴望。」也作「鶴企」。EngCihui 鶴望 èwàng v. ardently/impatiently await