鶴林友

hạc lâm hữu

Hán Việt: hạc lâm hữu

Tổng quan

Cấu tạo: 鹤 (hạc) + 林 (lâm) + 友 (hữu)

Từ liên quan

Gần nghĩa

鶴林寺 · 鶴林 · 鶴林寺志 · 鹤林