鹤林友 hạc lâm hữu Hán Việt: hạc lâm hữu Tổng quan Cấu tạo: 鹤 (hạc) + 林 (lâm) + 友 (hữu)Hán Việthạc lâm hữuCấu tạo鹤 + 林 + 友 · hạc + lâm + hữu nghĩa thành phần: hạc + lâm + hữu