鹤翼围 hạc dực vi Hán Việt: hạc dực vi Tổng quan Cấu tạo: 鹤 (hạc) + 翼 (dực) + 围 (vi)Hán Việthạc dực viCấu tạo鹤 + 翼 + 围 · hạc + dực + vi nghĩa thành phần: hạc + dực + vi