鹤膝风 hạc tất phong Hán Việt: hạc tất phong Tổng quan Cấu tạo: 鹤 (hạc) + 膝 (tất) + 风 (phong)Hán Việthạc tất phongCấu tạo鹤 + 膝 + 风 · hạc + tất + phong nghĩa thành phần: hạc + tất + phong Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 病名。為結核性膝關節炎、關節水腫等病症。其徵狀為關節腫大,股脛肌肉消瘦,形如鶴膝。