鶴舞 hè wǔ · hạc vũ Hán Việt: hạc vũ · Pinyin: hè wǔ Tổng quan Cấu tạo: 鶴 (hạc) + 舞 (vũ)Pinyinhè wǔHán Việthạc vũCấu tạo鶴 + 舞 · hạc + vũ nghĩa thành phần: hạc + vũ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 古代名樂師師曠彈琴,玄鶴聽到而舒翼起舞。見《韓非子.十過》。後用以形容音樂美妙動聽。