鶴軒 hè xuān · hạc hiên Hán Việt: hạc hiên · Pinyin: hè xuān Tổng quan Cấu tạo: 鶴 (hạc) + 軒 (hiên)Pinyinhè xuānHán Việthạc hiênCấu tạo鶴 + 軒 · hạc + hiên nghĩa thành phần: hạc + hiên Nghĩa EngCihui 鶴軒 hèxuān f.e. <humb.> incompetent person holding a high position