鹤骨笛 hạc cốt địch Hán Việt: hạc cốt địch Tổng quan Cấu tạo: 鹤 (hạc) + 骨 (cốt) + 笛 (địch)Hán Việthạc cốt địchCấu tạo鹤 + 骨 + 笛 · hạc + cốt + địch nghĩa thành phần: hạc + cốt + địch