鶴鱵 hèzhēn · hạc châm Hán Việt: hạc châm · Pinyin: hèzhēn Tổng quan Cấu tạo: 鶴 (hạc) + 鱵 (châm)PinyinhèzhēnHán Việthạc châmCấu tạo鶴 + 鱵 · hạc + châm nghĩa thành phần: hạc + châm Nghĩa EngCihui needlefish