鶺鴒原 jí líng yuán · tích linh nguyên Hán Việt: tích linh nguyên · Pinyin: jí líng yuán Tổng quan Cấu tạo: 鶺 (tích) + 鴒 (linh) + 原 (nguyên)Pinyinjí líng yuánHán Việttích linh nguyênCấu tạo鶺 + 鴒 + 原 · tích + linh + nguyên nghĩa thành phần: tích + linh + nguyên