鶻人 gǔ rén·cốt nhân Hán Việt: cốt nhân · Pinyin: gǔ rén Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.饲养猎鹰的人。 Cấu tạo: 鶻 (cốt) + 人 (nhân)Pinyingǔ rénHán Việtcốt nhânCấu tạo鶻 + 人 · cốt + nhân nghĩa thành phần: cốt + nhân Từ liên quan Gần nghĩa人丁 · 人世 · 人叢 · 人中 · 人為 · 人乘 · 人事 · 人人