鶻人 gǔ rén · cốt nhân Hán Việt: cốt nhân · Pinyin: gǔ rén Tổng quan Cấu tạo: 鶻 (cốt) + 人 (nhân)Pinyingǔ rénHán Việtcốt nhânCấu tạo鶻 + 人 · cốt + nhân nghĩa thành phần: cốt + nhân