鶻伶 gǔ líng · cốt linh Hán Việt: cốt linh · Pinyin: gǔ líng Tổng quan Cấu tạo: 鶻 (cốt) + 伶 (linh)Pinyingǔ língHán Việtcốt linhCấu tạo鶻 + 伶 · cốt + linh nghĩa thành phần: cốt + linh