鶻嘲 gǔ cháo · cốt trào Hán Việt: cốt trào · Pinyin: gǔ cháo Tổng quan Cấu tạo: 鶻 (cốt) + 嘲 (trào)Pinyingǔ cháoHán Việtcốt tràoCấu tạo鶻 + 嘲 · cốt + trào nghĩa thành phần: cốt + trào