鶻握 gǔ wò · cốt ác Hán Việt: cốt ác · Pinyin: gǔ wò Tổng quan Cấu tạo: 鶻 (cốt) + 握 (ác)Pinyingǔ wòHán Việtcốt ácCấu tạo鶻 + 握 · cốt + ác nghĩa thành phần: cốt + ác