鶻淪 gǔ lún · cốt luân Hán Việt: cốt luân · Pinyin: gǔ lún Tổng quan Cấu tạo: 鶻 (cốt) + 淪 (luân)Pinyingǔ lúnHán Việtcốt luânCấu tạo鶻 + 淪 · cốt + luân nghĩa thành phần: cốt + luân Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 籠統含糊。《朱子語類.卷六五.易.綱領上之上》:「他這物事雖大,然無間斷,只是鶻淪一個大底物事,故曰大生。」也作「囫圇」。