鶻睛 gǔ jīng · cốt tình Hán Việt: cốt tình · Pinyin: gǔ jīng Tổng quan Cấu tạo: 鶻 (cốt) + 睛 (tình)Pinyingǔ jīngHán Việtcốt tìnhCấu tạo鶻 + 睛 · cốt + tình nghĩa thành phần: cốt + tình