鶻蹄 gǔ tí · cốt đề Hán Việt: cốt đề · Pinyin: gǔ tí Tổng quan Cấu tạo: 鶻 (cốt) + 蹄 (đề)Pinyingǔ tíHán Việtcốt đềCấu tạo鶻 + 蹄 · cốt + đề nghĩa thành phần: cốt + đề Nghĩa EngCihui 鶻蹄 ǔtí n. wild duck M:ge/²zhī